D
Dicread
Trang chủTừ điểnSservice charge

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

service charge

service charge
Danh từ
Số nhiều: service charges

Ý nghĩa

Danh từservice charge

A fee added to a bill for a service provided, often as a percentage of the total cost, to cover the cost of labor or administration.

Danh từservice charge

A fixed fee charged by a company or organization for the maintenance, repair, or administration of a product or account.

The bank applies a monthly service charge for maintaining a checking account.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi